Trọn bộ thuật ngữ tiếng Trung thông dụng khi mua hàng 1688.
Mình nhớ hồi mới bắt đầu nhập hàng từ Trung Quốc, lần đầu mở 1688 mà cứ như gà mắc tóc. Giao diện toàn chữ Hán, click lung tung không hiểu gì, chat với shop thì họ trả lời một tràng khiến mình hoang mang cực kỳ. Lúc đó chỉ biết copy paste Google Dịch, nhưng dịch sai tùm lum, suýt nữa mất đơn vì hiểu lầm về số lượng hàng. Sau vài tháng “va vấp”, mình mới ngấm được một bộ thuật ngữ tiếng Trung cơ bản khi mua hàng 1688. Giờ thì tự tin chat hẳn hoi, thương lượng giá cũng “mượt” hơn hẳn. Hôm nay mình chia sẻ trọn bộ này cho các bạn mới bắt đầu nhé, hy vọng giúp mọi người tiết kiệm thời gian và tránh “lạc lối” như mình ngày xưa.
Trước tiên, nói về 1688 một chút cho ai chưa quen. Đây là nền tảng bán sỉ của nhà Alibaba, dành cho dân buôn chứ không phải mua lẻ như Taobao. Giá rẻ hơn hẳn vì mua thẳng từ xưởng, nhưng cũng đòi hỏi bạn phải biết cách giao tiếp vì shop thường là nhà sản xuất, họ nói chuyện rất “thẳng” và chuyên nghiệp.
Khi lướt 1688, bạn sẽ thấy mấy từ xuất hiện liên tục:
- 网购 (wǎnggòu): Mua sắm online, mua trên mạng.
- 店铺 (diànpù): Cửa hàng, shop.
- 商品 (shāngpǐn): Sản phẩm, hàng hóa.
- 价格 (jiàgé): Giá cả.
- 批发 (pīfā): Bán sỉ (rất quan trọng trên 1688 đấy!).
- 起订量 / MOQ (qǐ dìng liàng): Số lượng đặt tối thiểu. Shop nào cũng ghi cái này, thường từ vài chục đến vài trăm cái tùy mặt hàng.
Mình hay hỏi shop mấy câu cơ bản để xác nhận hàng trước khi đặt:

- 有现货吗?(yǒu xiànhuò ma?) – Có hàng sẵn không? (Cực kỳ cần vì nhiều shop làm theo đơn).
- 支持一件代发吗?(zhīchí yī jiàn dài fā ma?) – Có hỗ trợ dropshipping (gửi lẻ) không?
- 可以发样品吗?(kěyǐ fā yàngpǐn ma?) – Có gửi mẫu được không?
- 包邮吗?(bāo yóu ma?) – Có miễn phí ship nội địa không? (Thường là miễn ship trong Trung Quốc nếu mua đủ số lượng).
Phần thương lượng giá là phần thú vị (và cũng “căng thẳng”) nhất. Mình hay dùng mấy câu này, kiểu gần gũi một chút để shop dễ chịu hơn:
- 太贵了,能便宜一点吗?(tài guì le, néng piányi yīdiǎn ma?) – Đắt quá, rẻ hơn chút được không?
- 再便宜一点吧!(zài piányi yīdiǎn ba!) – Rẻ thêm tí nữa đi!
- 多少数量可以优惠?(duōshǎo shùliàng kěyǐ yōuhuì?) – Mua bao nhiêu thì được giảm giá?
- 给我个最低价吧 (gěi wǒ gè zuìdī jià ba) – Cho mình giá thấp nhất đi.
Nhiều bạn hỏi mình: “Làm sao biết shop uy tín?” Trên 1688, nhìn mấy chỉ số này nhé:
- 信誉 (xìnyù) hoặc 信用 : Độ uy tín của shop.
- DSR (Dynamic Source Rating): Điểm đánh giá động, gồm mô tả sản phẩm, dịch vụ, logistics.
- 成交量 (chéngjiāo liàng): Số lượng giao dịch thành công.
- 退款率 (tuìkuǎn lǜ): Tỷ lệ hoàn tiền – càng thấp càng tốt.
Khi chat hỏi chi tiết sản phẩm, dùng mấy từ này sẽ rõ ràng hơn:
- 材质 (cáizhì): Chất liệu.
- 尺寸 (chǐcùn): Kích thước.
- 颜色 (yánsè): Màu sắc.
- 包装 (bāozhuāng): Bao bì.
- 产品描述 (chǎnpǐn miáoshù): Mô tả sản phẩm (nhưng shop hay viết ngắn gọn, phải hỏi thêm).
- 实拍图 (shí pāi tú): Ảnh chụp thực tế (rất quan trọng, tránh ảnh mẫu).
Về quy trình đặt hàng thì cơ bản là:
- 加入购物车 (jiārù gòuwù chē) – Thêm vào giỏ hàng.
- 下订单 (xià dìngdān) hoặc 提交订单 (tíjāo dìngdān) – Đặt hàng, submit đơn.
- 付款 (fùkuǎn) – Thanh toán (thường dùng Alipay).
- 发货 (fāhuò) – Gửi hàng.
- 物流 (wùliú) – Vận chuyển, tracking đơn.
- 确认收货 (quèrèn shōuhuò) – Xác nhận nhận hàng.
Mình hay hỏi thêm: 什么时候发货?(shénme shíhou fāhuò?) – Khi nào ship? Hoặc 几天到?(jǐ tiān dào?) – Mất mấy ngày đến?
Sau khi nhận hàng, nếu có vấn đề thì:
- 退货 (tuìhuò): Trả hàng.
- 换货 (huànhuò): Đổi hàng.
- 质量问题 (zhìliàng wèntí): Vấn đề chất lượng.
Mình từng bị shop gửi sai màu, chat đòi 退款 (tuìkuǎn) – hoàn tiền, họ xử lý nhanh nếu bạn lịch sự. Nhớ chụp ảnh bằng chứng gửi kèm nhé.
Tóm lại, biết bộ thuật ngữ này không phải để “flex” biết tiếng Trung, mà để bạn tự tin hơn khi làm việc trực tiếp với nguồn hàng. Ban đầu có thể copy paste, dần dần đọc được là “lên level” ngay. Mình dùng Google Dịch kết hợp, nhưng giờ thì tự chat được 70-80% rồi, tiết kiệm thời gian và tránh hiểu lầm kinh khủng.
Bạn nào đang nhập hàng 1688 mà còn bỡ ngỡ thì cứ lưu bài này lại, chat thử vài lần là quen ngay. Có câu nào dùng hoài mà shop vẫn “lờ” thì comment bên dưới mình bổ sung nhé! Chúc mọi người săn deal tốt, hàng về êm ru, lời nhiều hơn lỗ nha! 💪
